Nhập thông tin để tính toán tổng chi phí đầu tư và thời gian hoàn vốn so với đèn cũ.
Thông số đầu vào
Kết quả dự toán
Tổng đầu tư
—
triệu đồng
Tiết kiệm điện/tháng
—
nghìn đồng
Hoàn vốn sau
—
tháng
Tiết kiệm 5 năm
—
triệu đồng
Chi tiết chi phí
Tiền đèn LED—
Chi phí lắp đặt—
💰 Tổng đầu tư—
Điện cũ / tháng—
Điện LED / tháng—
✅ Tiết kiệm / tháng—
Công cụ tính điện năng tiêu thụ thực tế và so sánh chi phí vận hành hàng năm theo nhiều kịch bản.
⚙️ Thông số hệ thống đèn
📊 Kết quả điện năng
—
kWh / ngày
—
kWh / tháng
—
kWh / năm
—
đồng / ngày
—
nghìn đ / tháng
—
triệu đ / năm
Lượng CO₂ phát thải
—
kg CO₂ / tháng
—
kg CO₂ / năm
—
cây xanh tương đương
So sánh chi phí điện hàng năm theo loại đèn
Loại đèn
Công suất tương đương
kWh/năm
Chi phí/năm
So sánh
Tổng hợp các câu hỏi kỹ thuật thường gặp về chiếu sáng LED công nghiệp và thể thao.
Lux, Lumen và Watt khác nhau như thế nào?
Watt (W) là công suất tiêu thụ điện — không nói lên độ sáng. Lumen (lm) là tổng lượng ánh sáng phát ra từ nguồn đèn — đo độ sáng của đèn. Lux (lx) là mật độ ánh sáng trên bề mặt = Lumen / m² — đo độ sáng tại vị trí làm việc.
Ví dụ: Đèn 200W, hiệu suất 130 lm/W → phát ra 26.000 lm. Chiếu xuống sàn 50m² → 520 Lux.
CRI (chỉ số hoàn màu) là gì? Khi nào cần CRI cao?
CRI (Color Rendering Index / Ra) đo khả năng tái hiện màu sắc trung thực của đèn, thang điểm 0–100.
• CRI ≥ 80: Sản xuất, kho bãi, thể thao phong trào
• CRI ≥ 90: Kiểm tra chất lượng sản phẩm, phòng trưng bày, xưởng sơn
• CRI ≥ 95: Ngành y tế, in ấn, phối màu vải
Đèn cao áp HPS có CRI chỉ 20–30, khiến màu sắc bị méo mó nghiêm trọng.
IP65, IP66, IP67 — chọn loại nào cho ngoài trời?
Chỉ số IP gồm 2 chữ số: bụi (0–6) và nước (0–8).
• IP65: Chống bụi hoàn toàn + chống tia nước → Phù hợp mái che, sân thể thao có mái
• IP66: Chống bụi + chống nước áp lực mạnh → Sân ngoài trời, đường phố
• IP67: Ngâm nước 1m/30 phút → Khu vực ngập lụt, ven sông
• IP68: Ngâm nước sâu liên tục → Đèn dưới nước, hồ bơi
Khuyến nghị: Sân thể thao ngoài trời tối thiểu IP65; đường phố và khu công nghiệp nên dùng IP66.
CCT là gì? Nên chọn ánh sáng vàng hay trắng?
CCT (Correlated Color Temperature) đo nhiệt độ màu ánh sáng, đơn vị Kelvin (K).
• 2700K – 3000K (Vàng ấm): Công viên, nhà hàng, không gian thư giãn
• 4000K (Trung tính): Văn phòng, sân thể thao phong trào, cửa hàng
• 5000K – 6500K (Trắng sáng): Nhà máy, kho bãi, sân thể thao thi đấu, bãi đỗ xe
Ánh sáng trắng (5000–6500K) giúp tập trung, nhận diện vật thể rõ hơn nhưng kém thân thiện với mắt khi dùng lâu trong không gian sinh hoạt.
UGR là gì? Tại sao cần kiểm tra độ chói trong xưởng?
UGR (Unified Glare Rating) là chỉ số đo độ chói gây khó chịu do ánh sáng trực tiếp từ đèn.
• UGR < 16: Phòng vẽ kỹ thuật, phòng mổ
• UGR < 19: Gia công tỉ mỉ, lắp ráp điện tử
• UGR < 22: Sản xuất thông thường, văn phòng
• UGR < 25: Kho bãi, hành lang
UGR cao làm công nhân mỏi mắt, giảm năng suất và tăng nguy cơ tai nạn. Đèn Highbay chất lượng thường ghi rõ UGR <19 trên datasheet.
Hệ số bảo trì (MF) là gì và có ảnh hưởng gì đến thiết kế?
Hệ số bảo trì (MF / Maintenance Factor) là tỉ lệ suy giảm quang thông theo thời gian do đèn lão hóa và bụi bám.
Công thức: Lumen yêu cầu = (Diện tích × Lux) / MF
• Môi trường sạch (văn phòng, trong nhà): MF = 0.80
• Môi trường bình thường (xưởng sản xuất): MF = 0.75
• Môi trường bụi bẩn (xưởng xi măng, hóa chất): MF = 0.60
Thiếu tính MF sẽ khiến hệ thống thiếu sáng sau 2–3 năm sử dụng.
Tuổi thọ đèn LED thực tế là bao nhiêu? L70 là gì?
Tuổi thọ LED được đo bằng L70 — số giờ hoạt động đến khi quang thông còn 70% ban đầu.
• Đèn LED phổ thông: L70 = 30.000 – 50.000 giờ
• Đèn LED công nghiệp chất lượng cao: L70 = 50.000 – 100.000 giờ
• Đèn cao áp HPS: 10.000 – 20.000 giờ
Ví dụ: Dùng 10h/ngày → đèn LED 50.000h sẽ dùng được 13–14 năm trước khi cần thay. Đèn HPS cần thay sau 3–5 năm.
Khi nào cần dùng đèn chống nổ (Explosion Proof)?
Đèn chống nổ cần thiết trong môi trường có khí dễ cháy, bụi nổ, hoặc hóa chất:
• Kho xăng dầu, trạm bơm nhiên liệu
• Xưởng sơn, xưởng hóa chất
• Mỏ than, hầm lò
• Xưởng chế biến bột, ngũ cốc (bụi nổ)
• Nhà máy khí đốt, LPG
Đèn chống nổ được chứng nhận theo tiêu chuẩn ATEX (châu Âu) hoặc IECEx. Việt Nam yêu cầu theo QCVN 01/ĐKVN hoặc tương đương.
Dimmer và Smart Lighting có tiết kiệm điện không?
Có — hệ thống chiếu sáng thông minh có thể tiết kiệm thêm 20–40% điện năng so với đèn LED thông thường:
• Dimming (điều chỉnh độ sáng): Giảm 50% độ sáng → tiết kiệm ~40% điện
• Cảm biến chuyển động (PIR): Tự tắt khi không có người → kho bãi, hành lang
• Cảm biến ánh sáng tự nhiên (DALI): Tự động điều chỉnh theo ánh sáng ban ngày
• Lịch vận hành (Timer): Tắt theo giờ → đường phố, bãi đỗ xe
Với sân thể thao cho thuê theo giờ, dimmer + timer giúp hoàn vốn nhanh hơn 30–50%.
Cần bao nhiêu đèn? Công thức tính nhanh số lượng đèn?
Công thức lumen phương pháp:
N = (E × A) / (Φ × MF × UF)
Trong đó:
• N = Số bộ đèn
• E = Độ rọi yêu cầu (Lux)
• A = Diện tích chiếu sáng (m²)
• Φ = Quang thông mỗi bộ đèn (lm)
• MF = Hệ số bảo trì (0.6–0.8)
• UF = Hệ số sử dụng (0.5–0.8 tùy phòng)
Công thức đơn giản: N ≈ (E × A) / (W/bộ × 130 × 0.7)