Thành Đạt LED — TDL

Hệ thống dự toán chiếu sáng kỹ thuật

v4.0
Thông số dự án
Kết quả tính toán
Số bộ đèn
bộ tối thiểu
Công suất / bộ
Watt
Tổng công suất
Watt
Chi phí/đêm (10h)
đồng
Diện tích sân
Độ rọi tiêu chuẩn
Màu ánh sáng (CCT)
Chiều cao cột đèn
Lumen yêu cầu — klm
Chi phí điện / tháng
Mức độ chiếu sáng yêu cầu
Chọn loại sân để xem khuyến nghị kỹ thuật.
So sánh LED vs Đèn Cao Áp (HPS) cho sân thể thao
Tiêu chí Đèn LED Đèn Cao Áp HPS Đánh giá
Hiệu suất quang (lm/W) 130–160 lm/W 80–100 lm/W LED thắng
Tuổi thọ 50.000 – 100.000 giờ 10.000 – 20.000 giờ LED thắng
Thời gian khởi động Tức thì (<1s) 3–10 phút LED thắng
Chỉ số hoàn màu (CRI) ≥ 80 Ra 20–30 Ra LED thắng
Chi phí đầu tư ban đầu Cao hơn 1,5–2× Thấp hơn HPS thắng
Tiết kiệm điện năng Tiết kiệm 40–60% Tốn điện hơn LED thắng
Hoàn vốn đầu tư 2–4 năm Không có ROI rõ LED thắng
Thông số nhà xưởng
Kết quả tính toán
Số bộ đèn
bộ
Công suất / bộ
Watt
Tổng công suất
Watt
Chi phí điện / tháng
nghìn đồng
Độ rọi yêu cầu
Loại đèn phù hợp
Lưới lắp đặt
Lux/m² thực tế
Điện năng / tháng
Nhập thông số nhà xưởng để xem tư vấn kỹ thuật.
Tiêu chuẩn chiếu sáng nhà xưởng theo TCVN 7114
Loại không gianĐộ rọi (Lux)CRI tối thiểuCCT khuyến nghịUGR tối đa
Kho bãi, lưu trữ100 – 200Ra ≥ 604000K25
Sản xuất thô, nặng200 – 300Ra ≥ 604000K22
Sản xuất cơ bản300 – 500Ra ≥ 804000K22
Gia công tỉ mỉ, may mặc500 – 750Ra ≥ 805000K19
Kiểm tra chất lượng, sơn màu≥ 1000Ra ≥ 905000K – 6000K16
Thông số dự án
Kết quả tính toán
Số cột đèn
cột
Công suất / bộ
Watt
Tổng công suất
Watt
Chi phí điện / tháng
nghìn đồng
Độ rọi tiêu chuẩn
Chiều cao cột đèn
Bố trí cột
Màu ánh sáng (CCT)
Diện tích chiếu sáng
Điện năng / đêm (10h)
Chọn loại khu vực để xem khuyến nghị kỹ thuật.
Tiêu chuẩn chiếu sáng đường theo TCVN 8935:2011
Loại đườngĐộ rọi trung bìnhĐộ đồng đều (Uo)Cột đèn
Đường cao tốc≥ 30 Lux≥ 0.410–14m
Đường quốc lộ, tỉnh lộ20–30 Lux≥ 0.358–12m
Đường nội thành, khu đô thị15–20 Lux≥ 0.357–10m
Đường khu dân cư, nội bộ10–15 Lux≥ 0.35–8m
Đường đi bộ, công viên5–10 Lux≥ 0.253–5m
Nhập thông tin để tính toán tổng chi phí đầu tư và thời gian hoàn vốn so với đèn cũ.
Thông số đầu vào
Kết quả dự toán
Tổng đầu tư
triệu đồng
Tiết kiệm điện/tháng
nghìn đồng
Hoàn vốn sau
tháng
Tiết kiệm 5 năm
triệu đồng

Chi tiết chi phí

Tiền đèn LED
Chi phí lắp đặt
💰 Tổng đầu tư
Điện cũ / tháng
Điện LED / tháng
✅ Tiết kiệm / tháng
Công cụ tính điện năng tiêu thụ thực tế và so sánh chi phí vận hành hàng năm theo nhiều kịch bản.
⚙️  Thông số hệ thống đèn
📊  Kết quả điện năng
kWh / ngày
kWh / tháng
kWh / năm
đồng / ngày
nghìn đ / tháng
triệu đ / năm
Lượng CO₂ phát thải
kg CO₂ / tháng
kg CO₂ / năm
cây xanh tương đương
So sánh chi phí điện hàng năm theo loại đèn
Loại đènCông suất tương đươngkWh/nămChi phí/nămSo sánh
Tổng hợp các câu hỏi kỹ thuật thường gặp về chiếu sáng LED công nghiệp và thể thao.
Lux, Lumen và Watt khác nhau như thế nào?
Watt (W) là công suất tiêu thụ điện — không nói lên độ sáng.
Lumen (lm) là tổng lượng ánh sáng phát ra từ nguồn đèn — đo độ sáng của đèn.
Lux (lx) là mật độ ánh sáng trên bề mặt = Lumen / m² — đo độ sáng tại vị trí làm việc.

Ví dụ: Đèn 200W, hiệu suất 130 lm/W → phát ra 26.000 lm. Chiếu xuống sàn 50m² → 520 Lux.
CRI (chỉ số hoàn màu) là gì? Khi nào cần CRI cao?
CRI (Color Rendering Index / Ra) đo khả năng tái hiện màu sắc trung thực của đèn, thang điểm 0–100.

CRI ≥ 80: Sản xuất, kho bãi, thể thao phong trào
CRI ≥ 90: Kiểm tra chất lượng sản phẩm, phòng trưng bày, xưởng sơn
CRI ≥ 95: Ngành y tế, in ấn, phối màu vải

Đèn cao áp HPS có CRI chỉ 20–30, khiến màu sắc bị méo mó nghiêm trọng.
IP65, IP66, IP67 — chọn loại nào cho ngoài trời?
Chỉ số IP gồm 2 chữ số: bụi (0–6) và nước (0–8).

IP65: Chống bụi hoàn toàn + chống tia nước → Phù hợp mái che, sân thể thao có mái
IP66: Chống bụi + chống nước áp lực mạnh → Sân ngoài trời, đường phố
IP67: Ngâm nước 1m/30 phút → Khu vực ngập lụt, ven sông
IP68: Ngâm nước sâu liên tục → Đèn dưới nước, hồ bơi

Khuyến nghị: Sân thể thao ngoài trời tối thiểu IP65; đường phố và khu công nghiệp nên dùng IP66.
CCT là gì? Nên chọn ánh sáng vàng hay trắng?
CCT (Correlated Color Temperature) đo nhiệt độ màu ánh sáng, đơn vị Kelvin (K).

2700K – 3000K (Vàng ấm): Công viên, nhà hàng, không gian thư giãn
4000K (Trung tính): Văn phòng, sân thể thao phong trào, cửa hàng
5000K – 6500K (Trắng sáng): Nhà máy, kho bãi, sân thể thao thi đấu, bãi đỗ xe

Ánh sáng trắng (5000–6500K) giúp tập trung, nhận diện vật thể rõ hơn nhưng kém thân thiện với mắt khi dùng lâu trong không gian sinh hoạt.
UGR là gì? Tại sao cần kiểm tra độ chói trong xưởng?
UGR (Unified Glare Rating) là chỉ số đo độ chói gây khó chịu do ánh sáng trực tiếp từ đèn.

• UGR < 16: Phòng vẽ kỹ thuật, phòng mổ
• UGR < 19: Gia công tỉ mỉ, lắp ráp điện tử
• UGR < 22: Sản xuất thông thường, văn phòng
• UGR < 25: Kho bãi, hành lang

UGR cao làm công nhân mỏi mắt, giảm năng suất và tăng nguy cơ tai nạn. Đèn Highbay chất lượng thường ghi rõ UGR <19 trên datasheet.
Hệ số bảo trì (MF) là gì và có ảnh hưởng gì đến thiết kế?
Hệ số bảo trì (MF / Maintenance Factor) là tỉ lệ suy giảm quang thông theo thời gian do đèn lão hóa và bụi bám.

Công thức: Lumen yêu cầu = (Diện tích × Lux) / MF

• Môi trường sạch (văn phòng, trong nhà): MF = 0.80
• Môi trường bình thường (xưởng sản xuất): MF = 0.75
• Môi trường bụi bẩn (xưởng xi măng, hóa chất): MF = 0.60

Thiếu tính MF sẽ khiến hệ thống thiếu sáng sau 2–3 năm sử dụng.
Tuổi thọ đèn LED thực tế là bao nhiêu? L70 là gì?
Tuổi thọ LED được đo bằng L70 — số giờ hoạt động đến khi quang thông còn 70% ban đầu.

• Đèn LED phổ thông: L70 = 30.000 – 50.000 giờ
• Đèn LED công nghiệp chất lượng cao: L70 = 50.000 – 100.000 giờ
• Đèn cao áp HPS: 10.000 – 20.000 giờ

Ví dụ: Dùng 10h/ngày → đèn LED 50.000h sẽ dùng được 13–14 năm trước khi cần thay. Đèn HPS cần thay sau 3–5 năm.
Khi nào cần dùng đèn chống nổ (Explosion Proof)?
Đèn chống nổ cần thiết trong môi trường có khí dễ cháy, bụi nổ, hoặc hóa chất:

• Kho xăng dầu, trạm bơm nhiên liệu
• Xưởng sơn, xưởng hóa chất
• Mỏ than, hầm lò
• Xưởng chế biến bột, ngũ cốc (bụi nổ)
• Nhà máy khí đốt, LPG

Đèn chống nổ được chứng nhận theo tiêu chuẩn ATEX (châu Âu) hoặc IECEx. Việt Nam yêu cầu theo QCVN 01/ĐKVN hoặc tương đương.
Dimmer và Smart Lighting có tiết kiệm điện không?
Có — hệ thống chiếu sáng thông minh có thể tiết kiệm thêm 20–40% điện năng so với đèn LED thông thường:

Dimming (điều chỉnh độ sáng): Giảm 50% độ sáng → tiết kiệm ~40% điện
Cảm biến chuyển động (PIR): Tự tắt khi không có người → kho bãi, hành lang
Cảm biến ánh sáng tự nhiên (DALI): Tự động điều chỉnh theo ánh sáng ban ngày
Lịch vận hành (Timer): Tắt theo giờ → đường phố, bãi đỗ xe

Với sân thể thao cho thuê theo giờ, dimmer + timer giúp hoàn vốn nhanh hơn 30–50%.
Cần bao nhiêu đèn? Công thức tính nhanh số lượng đèn?
Công thức lumen phương pháp:

N = (E × A) / (Φ × MF × UF)

Trong đó:
• N = Số bộ đèn
• E = Độ rọi yêu cầu (Lux)
• A = Diện tích chiếu sáng (m²)
• Φ = Quang thông mỗi bộ đèn (lm)
• MF = Hệ số bảo trì (0.6–0.8)
• UF = Hệ số sử dụng (0.5–0.8 tùy phòng)

Công thức đơn giản: N ≈ (E × A) / (W/bộ × 130 × 0.7)